THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS TENSE)
Mẹo học tậpThì Hiện tại Tiếp diễn dùng để diễn tả những hành động, sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Nó nhấn mạnh tính "đang diễn tiến" của hành động.
🌟 HIỆN TẠI TIẾP DIỄN & TƯƠNG LAI GẦN
Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm – Dễ hiểu – Dễ áp dụng trong học & thi
🟦 PHẦN A: THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
(Present Continuous Tense)
📌 I. Khái niệm
Thì Hiện tại Tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. 👉 Trọng tâm là tính “đang diễn tiến” của hành động.
⚙️ II. Công thức
✔ Câu khẳng định
S + am / is / are + V-ing
- I am studying logic right now.
- The teacher is explaining the lesson.
- They are discussing the project.
❌ Câu phủ định
S + am / is / are + not + V-ing
- I am not sleeping.
- He isn’t listening to music.
❓ Câu nghi vấn
Am / Is / Are + S + V-ing?
- Are you doing your homework? → Yes, I am.
- Is the machine working? → No, it isn’t.
📖 III. Cách dùng
-
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Look! It is raining. -
Hành động tạm thời trong giai đoạn hiện tại
We are learning English grammar this semester. -
Kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần
I am meeting Dr. Brown tomorrow. -
Phàn nàn (with always)
He is always coming late.
⏰ IV. Dấu hiệu nhận biết
now, right now, at the moment, today, this week, these days
Look! – Listen! – Be quiet! – Watch out!
✍️ V. Quy tắc thêm -ing
- Bỏ e câm: write → writing
- Gấp đôi phụ âm (CVC): run → running
- ie → y: die → dying
⚠️ Lưu ý: Không dùng thì tiếp diễn với stative verbs
(know, understand, like, love, want, need, see, hear…)
🟩 PHẦN B: THÌ TƯƠNG LAI GẦN
(Be going to)
📌 I. Khái niệm
Dùng để diễn tả dự định đã có trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng.
⚙️ II. Công thức
S + am / is / are + going to + V (nguyên thể)
- I am going to study tonight.
- She is going to buy a new laptop.
📖 III. Cách dùng
-
Dự định đã quyết định trước
I am going to buy a car. -
Dự đoán có căn cứ
Look at those clouds! It is going to rain.
⏰ IV. Dấu hiệu nhận biết
tomorrow, tonight, next week / month / year,
in + khoảng thời gian (in 10 minutes, in two days)
🔥 BẢNG SO SÁNH NHANH
| Hiện tại tiếp diễn | Be going to |
|---|---|
| Hành động đang diễn ra | Dự định / dự đoán |
| Kế hoạch đã sắp xếp | Ý định cá nhân |
| I am meeting him tomorrow. | I am going to meet him. |
✨ NextStep English – Học đúng trọng tâm, thi đúng chiến lược
